TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bamboo

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/bæmˈbu/ US/bæmˈbu/ giọng máy của trình duyệt

bamboo nghĩa là cây tre, tre.

Nghĩa của bamboo

Danh từ

  1. Cây tre.

Dạng từ của bamboo

Số nhiềubamboos
Ngôi thứ ba số ítbamboos
Hiện tại phân từ (-ing)bambooing
Quá khứ phân từbambooed
Quá khứbambooed

Họ từ của bamboo

Cụm từ, thành ngữ với bamboo

  • Bamboo Curtain — Bức màn tre.
  • bamboo diplomacy — Ngoại giao cây tre.
  • bamboo rat — Dúi.
  • bamboo shoot — Măng.

Câu hỏi thường gặp

bamboo nghĩa là gì?

bamboo (danh từ) nghĩa là cây tre, tre.

bamboo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bamboo: giọng Anh (UK) /bæmˈbu/, giọng Mỹ (US) /bæmˈbu/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.