bamboo
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/bæmˈbu/
US/bæmˈbu/
giọng máy của trình duyệt
bamboo nghĩa là cây tre, tre.
Nghĩa của bamboo
Danh từ
- Cây tre.
Dạng từ của bamboo
| Số nhiều | bamboos |
| Ngôi thứ ba số ít | bamboos |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bambooing |
| Quá khứ phân từ | bambooed |
| Quá khứ | bambooed |
Họ từ của bamboo
Cụm từ, thành ngữ với bamboo
- Bamboo Curtain — Bức màn tre.
- bamboo diplomacy — Ngoại giao cây tre.
- bamboo rat — Dúi.
- bamboo shoot — Măng.
Câu hỏi thường gặp
bamboo nghĩa là gì?
bamboo (danh từ) nghĩa là cây tre, tre.
bamboo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bamboo: giọng Anh (UK) /bæmˈbu/, giọng Mỹ (US) /bæmˈbu/.