TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bamboozlement

US/bæm.ˈbuː.zəl.mənt/ giọng máy của trình duyệt

bamboozlement nghĩa là sự bịp, sự lừa bịp.

Nghĩa của bamboozlement

Danh từ

  1. Từ lóng Sự bịp, sự lừa bịp.

Dạng từ của bamboozlement

Số nhiềubamboozlements

Câu hỏi thường gặp

bamboozlement nghĩa là gì?

bamboozlement (danh từ) nghĩa là sự bịp, sự lừa bịp.

bamboozlement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bamboozlement: giọng Mỹ (US) /bæm.ˈbuː.zəl.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.