banana
Cấp độ A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/bəˈnɑːnə/
US/bəˈnænə/
giọng máy của trình duyệt
banana nghĩa là cây chuối, quả chuối, (trái) chuối, (quả) chuối.
Nghĩa của banana
Danh từ
- Thực vật học Cây chuối.
- Quả chuối.
- a hand of bananamột nải chuối
- a bunch of bananamột buồng chuối
Dạng từ của banana
| Số nhiều | bananas |
Họ từ của banana
Cụm từ, thành ngữ với banana
- go bananas — trở nên hơi khùng khùng.
- banana bread — Bánh mì chuối.
- banana leaf — Lá chuối.
- banana peel — Vỏ chuối.
- banana plug — Phích chuối.
- banana republic — Cộng hoà chuối.
Câu ví dụ với banana
- Have you ever eaten a banana pie? Bạn đã từng ăn bánh chuối chưa
- My mother is on a banana diet. Mẹ tôi đang giảm cân bằng chuối.
- Time flies like an arrow; fruit flies like a banana. Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối.
- I am a banana. Tôi là chuối.
- I ate a banana. Tôi đã ăn một quả chuối.
- He used the banana leaf as a cover from the heat of the sun. Anh ấy đã dùng lá chuối để che đi cái nóng của mặt trời.
- Bananas, apples and oranges are all fruits. Chuối, táo và cam đều là trái cây.
- I do not want any bananas at all. Tôi không muốn bất kì quả chuối nào cả.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
banana nghĩa là gì?
banana (danh từ) nghĩa là cây chuối, quả chuối, (trái) chuối, (quả) chuối.
banana phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của banana: giọng Anh (UK) /bəˈnɑːnə/, giọng Mỹ (US) /bəˈnænə/.