TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bancor

giọng máy của trình duyệt

bancor nghĩa là đồng tiền bancor.

Nghĩa của bancor

Danh từ

  1. Kinh tế học Đồng tiền bancor (đồng tiền quốc tế).

Dạng từ của bancor

Số nhiềubancors

Câu hỏi thường gặp

bancor nghĩa là gì?

bancor (danh từ) nghĩa là đồng tiền bancor.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.