band
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/bænd/
US/bænd/
giọng máy của trình duyệt
band nghĩa là dải, băng, dải đóng gáy sách, buộc dải.
Nghĩa của band
Danh từ
- Dải, băng, đai, nẹp.
- Dải đóng gáy sách.
- Số nhiều Dải cổ áo (thầy tu, quan toà, viện sĩ hàn lâm...).
- Vật lý Dải băng.
- frequency banddải tần số
- short-waved bandrađiô băng sóng ngắn
- Đoàn, toán, lũ, bọn, bầy.
- Dàn nhạc, ban nhạc.
- string banddàn nhạc đàn dây
Ngoại động từ
- Buộc dải, buộc băng, đóng đai.
- Làm nẹp.
- Kẻ, vạch, gạch.
- Tụ họp thành đoàn, tụ họp thành toán, tụ họp thành bầy.
Dạng từ của band
| Số nhiều | bands |
| Ngôi thứ ba số ít | bands |
| Hiện tại phân từ (-ing) | banding |
| Quá khứ phân từ | banded |
| Quá khứ | banded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với band
Đồng nghĩa
Họ từ của band
Cụm từ, thành ngữ với band
- when the band begins to play — Khi mà tình hình trở nên nghiêm trọng.
- band filter — Bộ lọc dải.
- band printer — Máy in băng.
- band selector — Bộ chọn dải sóng.
- band separator — Bộ phân chia dải.
- band switch — Cái chuyển băng.
- band theory — Lý thuyết dải năng lượng.
Câu ví dụ với band
- Cannibal Corpse is an American death metal band. Cannibal Corpse là một nhóm nhạc death metal của Mỹ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
band nghĩa là gì?
band (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là dải, băng, dải đóng gáy sách, buộc dải.
band phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của band: giọng Anh (UK) /bænd/, giọng Mỹ (US) /bænd/.