TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

band selector

US/ˈbænd sə.ˈlɛk.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

band selector nghĩa là bộ chọn dải sóng.

Nghĩa của band selector

Danh từ

  1. Tech Bộ chọn dải sóng.

Câu hỏi thường gặp

band selector nghĩa là gì?

band selector (danh từ) nghĩa là bộ chọn dải sóng.

band selector phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của band selector: giọng Mỹ (US) /ˈbænd sə.ˈlɛk.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.