TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

band separator

US/ˈbænd ˈsɛ.pə.ˌreɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

band separator nghĩa là bộ phân chia dải.

Nghĩa của band separator

Danh từ

  1. Tech Bộ phân chia dải.

Câu hỏi thường gặp

band separator nghĩa là gì?

band separator (danh từ) nghĩa là bộ phân chia dải.

band separator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của band separator: giọng Mỹ (US) /ˈbænd ˈsɛ.pə.ˌreɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.