TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bandbox

US/ˈbænd.ˌbɑːks/ giọng người thật

bandbox nghĩa là hộp bìa cứng.

Nghĩa của bandbox

Danh từ

  1. Hộp bìa cứng.

Dạng từ của bandbox

Số nhiềubandboxes

Cụm từ, thành ngữ với bandbox

  • to look as if one had just come out of a bandbox — Trông mới toanh.

Câu hỏi thường gặp

bandbox nghĩa là gì?

bandbox (danh từ) nghĩa là hộp bìa cứng.

bandbox phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bandbox: giọng Mỹ (US) /ˈbænd.ˌbɑːks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.