bandbox
US/ˈbænd.ˌbɑːks/ giọng người thật
bandbox nghĩa là hộp bìa cứng.
Nghĩa của bandbox
Danh từ
- Hộp bìa cứng.
Dạng từ của bandbox
| Số nhiều | bandboxes |
Cụm từ, thành ngữ với bandbox
- to look as if one had just come out of a bandbox — Trông mới toanh.
Câu hỏi thường gặp
bandbox nghĩa là gì?
bandbox (danh từ) nghĩa là hộp bìa cứng.
bandbox phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bandbox: giọng Mỹ (US) /ˈbænd.ˌbɑːks/.