TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bandeau

UK/ˈbændəʊ/ giọng máy của trình duyệt

bandeau nghĩa là dải buộc tóc, dải lót mũ.

Nghĩa của bandeau

Danh từ

  1. Dải buộc tóc (phụ nữ).
  2. Dải lót mũ (mũ của phụ nữ, cho vừa đầu).

Dạng từ của bandeau

Số nhiềubandeaux

Câu hỏi thường gặp

bandeau nghĩa là gì?

bandeau (danh từ) nghĩa là dải buộc tóc, dải lót mũ.

bandeau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bandeau: giọng Anh (UK) /ˈbændəʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.