bandeau
UK/ˈbændəʊ/
giọng máy của trình duyệt
bandeau nghĩa là dải buộc tóc, dải lót mũ.
Nghĩa của bandeau
Danh từ
- Dải buộc tóc (phụ nữ).
- Dải lót mũ (mũ của phụ nữ, cho vừa đầu).
Dạng từ của bandeau
| Số nhiều | bandeaux |
Câu hỏi thường gặp
bandeau nghĩa là gì?
bandeau (danh từ) nghĩa là dải buộc tóc, dải lót mũ.
bandeau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bandeau: giọng Anh (UK) /ˈbændəʊ/.