TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

banderilla

US/ˌbæn.dəˈɹiː.jə/ giọng máy của trình duyệt

banderilla nghĩa là cái lao.

Nghĩa của banderilla

Danh từ

  1. Cái lao (dùng trong cuộc đấu bò rừng).

Dạng từ của banderilla

Số nhiềubanderillas

Câu hỏi thường gặp

banderilla nghĩa là gì?

banderilla (danh từ) nghĩa là cái lao.

banderilla phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của banderilla: giọng Mỹ (US) /ˌbæn.dəˈɹiː.jə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.