banderilla
US/ˌbæn.dəˈɹiː.jə/
giọng máy của trình duyệt
banderilla nghĩa là cái lao.
Nghĩa của banderilla
Danh từ
- Cái lao (dùng trong cuộc đấu bò rừng).
Dạng từ của banderilla
| Số nhiều | banderillas |
Câu hỏi thường gặp
banderilla nghĩa là gì?
banderilla (danh từ) nghĩa là cái lao.
banderilla phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của banderilla: giọng Mỹ (US) /ˌbæn.dəˈɹiː.jə/.