TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bandog

UK/ˈbandɒɡ/ giọng máy của trình duyệt

bandog nghĩa là chó bị xích.

Nghĩa của bandog

Danh từ

  1. Chó bị xích.
  2. Giống chó lớn tai cụp.

Dạng từ của bandog

Số nhiềubandogs

Câu hỏi thường gặp

bandog nghĩa là gì?

bandog (danh từ) nghĩa là chó bị xích.

bandog phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bandog: giọng Anh (UK) /ˈbandɒɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.