TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bandstand

UK/ˈbænd.stænd/ giọng máy của trình duyệt

bandstand nghĩa là bục dàn nhạc.

Nghĩa của bandstand

Danh từ

  1. Bục dàn nhạc.

Dạng từ của bandstand

Số nhiềubandstands

Câu hỏi thường gặp

bandstand nghĩa là gì?

bandstand (danh từ) nghĩa là bục dàn nhạc.

bandstand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bandstand: giọng Anh (UK) /ˈbænd.stænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.