TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bangle

UK/ˈbæŋ.ɡəl/ US/ˈbæŋ.ɡəl/ giọng máy của trình duyệt

bangle nghĩa là vòng.

Nghĩa của bangle

Danh từ

  1. Vòng (đeo cổ tay, cổ chân).

Dạng từ của bangle

Số nhiềubangles
Ngôi thứ ba số ítbangles
Hiện tại phân từ (-ing)bangling
Quá khứ phân từbangled
Quá khứbangled

Câu hỏi thường gặp

bangle nghĩa là gì?

bangle (danh từ) nghĩa là vòng.

bangle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bangle: giọng Anh (UK) /ˈbæŋ.ɡəl/, giọng Mỹ (US) /ˈbæŋ.ɡəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.