TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bangladesh

UK/ˌbæŋ.ɡləˈdɛʃ/ US/ˌbæŋ.ɡləˈdɛʃ/ giọng máy của trình duyệt

Bangladesh nghĩa là đông hồi, băng-la-đét.

Nghĩa của Bangladesh

Danh từ riêng

  1. Băng-la-đét, Đông Hồi.

Câu hỏi thường gặp

Bangladesh nghĩa là gì?

Bangladesh (danh từ riêng) nghĩa là đông hồi, băng-la-đét.

Bangladesh phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Bangladesh: giọng Anh (UK) /ˌbæŋ.ɡləˈdɛʃ/, giọng Mỹ (US) /ˌbæŋ.ɡləˈdɛʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.