TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bangy

giọng máy của trình duyệt

bangy nghĩa là (thông tục) (như) bang-up.

Nghĩa của bangy

Tính từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) (như) bang-up.

Dạng từ của bangy

Số nhiềubangies
So sánh hơnbangier
So sánh nhấtbangiest

Câu hỏi thường gặp

bangy nghĩa là gì?

bangy (tính từ) nghĩa là (thông tục) (như) bang-up.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.