banjo
UK/ˈbæn.dʒəʊ/
US/ˈbæn.d͡ʒoʊ/
giọng máy của trình duyệt
banjo nghĩa là đàn banjô.
Nghĩa của banjo
Danh từ
- Âm nhạc Đàn banjô.
Dạng từ của banjo
| Số nhiều | banjos |
| Ngôi thứ ba số ít | banjos |
| Hiện tại phân từ (-ing) | banjoing |
| Quá khứ phân từ | banjoed |
| Quá khứ | banjoed |
Họ từ của banjo
Câu hỏi thường gặp
banjo nghĩa là gì?
banjo (danh từ) nghĩa là đàn banjô.
banjo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của banjo: giọng Anh (UK) /ˈbæn.dʒəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈbæn.d͡ʒoʊ/.