banister
UK/ˈbænɪstɚ/
US/ˈbænɪstɚ/
giọng máy của trình duyệt
banister nghĩa là lan can.
Nghĩa của banister
Danh từ
- Lan can.
- Thường Số nhiều) thành cầu thang.
Dạng từ của banister
| Số nhiều | banisters |
| Ngôi thứ ba số ít | banisters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | banistering |
| Quá khứ phân từ | banistered |
| Quá khứ | banistered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với banister
Đồng nghĩa
Họ từ của banister
Câu hỏi thường gặp
banister nghĩa là gì?
banister (danh từ) nghĩa là lan can.
banister phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của banister: giọng Anh (UK) /ˈbænɪstɚ/, giọng Mỹ (US) /ˈbænɪstɚ/.