TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

banister

UK/ˈbænɪstɚ/ US/ˈbænɪstɚ/ giọng máy của trình duyệt

banister nghĩa là lan can.

Nghĩa của banister

Danh từ

  1. Lan can.
  2. Thường Số nhiều) thành cầu thang.

Dạng từ của banister

Số nhiềubanisters
Ngôi thứ ba số ítbanisters
Hiện tại phân từ (-ing)banistering
Quá khứ phân từbanistered
Quá khứbanistered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với banister

Đồng nghĩa

Họ từ của banister

Câu hỏi thường gặp

banister nghĩa là gì?

banister (danh từ) nghĩa là lan can.

banister phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của banister: giọng Anh (UK) /ˈbænɪstɚ/, giọng Mỹ (US) /ˈbænɪstɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.