TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bank rate

US/ ˈreɪt/ giọng máy của trình duyệt

bank rate nghĩa là Tỷ lệ chiết khấu chính thức của ngân hàng ANH.

Nghĩa của bank rate

Danh từ

  1. (econ) Tỷ lệ chiết khấu chính thức của ngân hàng ANH.

Dạng từ của bank rate

Số nhiềubank rates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bank rate

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bank rate nghĩa là gì?

bank rate (danh từ) nghĩa là Tỷ lệ chiết khấu chính thức của ngân hàng ANH.

bank rate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bank rate: giọng Mỹ (US) / ˈreɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.