bank processing unit
US/ˈbæŋk ˈprɑː.ˌsɛ.siɳ ˈjuː.nət/
giọng máy của trình duyệt
bank processing unit nghĩa là bộ xử lý dãy.
Nghĩa của bank processing unit
Danh từ
- Tech Bộ xử lý dãy.
Câu hỏi thường gặp
bank processing unit nghĩa là gì?
bank processing unit (danh từ) nghĩa là bộ xử lý dãy.
bank processing unit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bank processing unit: giọng Mỹ (US) /ˈbæŋk ˈprɑː.ˌsɛ.siɳ ˈjuː.nət/.