TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bank processing unit

US/ˈbæŋk ˈprɑː.ˌsɛ.siɳ ˈjuː.nət/ giọng máy của trình duyệt

bank processing unit nghĩa là bộ xử lý dãy.

Nghĩa của bank processing unit

Danh từ

  1. Tech Bộ xử lý dãy.

Câu hỏi thường gặp

bank processing unit nghĩa là gì?

bank processing unit (danh từ) nghĩa là bộ xử lý dãy.

bank processing unit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bank processing unit: giọng Mỹ (US) /ˈbæŋk ˈprɑː.ˌsɛ.siɳ ˈjuː.nət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.