TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

banner year

giọng máy của trình duyệt

banner year nghĩa là năm thành công.

Nghĩa của banner year

Danh từ

  1. thành ngữ Năm thành công.

Dạng từ của banner year

Số nhiềubanner years

Câu hỏi thường gặp

banner year nghĩa là gì?

banner year (danh từ) nghĩa là năm thành công.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.