TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bannock

UK/ˈbæ.nək/ US/ˈbæ.nək/ giọng máy của trình duyệt

bannock nghĩa là bánh mì không men.

Nghĩa của bannock

Danh từ

  1. Ê-cốt Bánh mì không men.

Dạng từ của bannock

Số nhiềubannocks

Câu hỏi thường gặp

bannock nghĩa là gì?

bannock (danh từ) nghĩa là bánh mì không men.

bannock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bannock: giọng Anh (UK) /ˈbæ.nək/, giọng Mỹ (US) /ˈbæ.nək/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.