UK/baŋˈkɛt/giọng máy của trình duyệtUSgiọng người thật
banquette nghĩa là chỗ đứng bắn, ghế dài.
Nghĩa của banquette
Danh từ
Quân sự Chỗ đứng bắn (trong thành luỹ).
Ghế dài (trên xe ngựa).
từ Mỹ, nghĩa Mỹ Bờ đường.
Dạng từ của banquette
Số nhiều
banquettes
Câu hỏi thường gặp
banquette nghĩa là gì?
banquette (danh từ) nghĩa là chỗ đứng bắn, ghế dài.
banquette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của banquette: giọng Anh (UK) /baŋˈkɛt/.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.