TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

banqueter

US/ˈbænkwɪtɚ/ giọng máy của trình duyệt

banqueter nghĩa là người dự tiệc lớn.

Nghĩa của banqueter

Danh từ

  1. Người dự tiệc lớn.

Dạng từ của banqueter

Số nhiềubanqueters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với banqueter

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

banqueter nghĩa là gì?

banqueter (danh từ) nghĩa là người dự tiệc lớn.

banqueter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của banqueter: giọng Mỹ (US) /ˈbænkwɪtɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.