TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

banterer

UK/ˈban.tɜː.ə/ US/ˈbæn.tɜɹ.əɹ/ giọng máy của trình duyệt

banterer nghĩa là Xem banter.

Nghĩa của banterer

Danh từ

  1. Xem banter

Dạng từ của banterer

Số nhiềubanterers

Câu hỏi thường gặp

banterer nghĩa là gì?

banterer (danh từ) nghĩa là Xem banter.

banterer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của banterer: giọng Anh (UK) /ˈban.tɜː.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈbæn.tɜɹ.əɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.