bantering
US/ˈbæn.tɜ.ːiɳ/
giọng máy của trình duyệt
bantering nghĩa là đùa bỡn.
Nghĩa của bantering
Tính từ
- Đùa bỡn.
Dạng từ của bantering
| Số nhiều | banterings |
| So sánh hơn | more bantering |
| So sánh nhất | most bantering |
Câu hỏi thường gặp
bantering nghĩa là gì?
bantering (tính từ) nghĩa là đùa bỡn.
bantering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bantering: giọng Mỹ (US) /ˈbæn.tɜ.ːiɳ/.