TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

banting

US/ˈbæn.tɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

banting nghĩa là Phép chữa kiêng mỡ đường (để chữa bệnh béo phì).

Nghĩa của banting

Danh từ

  1. Y học Phép chữa kiêng mỡ đường (để chữa bệnh béo phì).

Câu hỏi thường gặp

banting nghĩa là gì?

banting (danh từ) nghĩa là Phép chữa kiêng mỡ đường (để chữa bệnh béo phì).

banting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của banting: giọng Mỹ (US) /ˈbæn.tɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.