TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

baptismally

US/ˈbæp.ˌtɪ.zə.məl.li/ giọng máy của trình duyệt

baptismally nghĩa là Xem baptism.

Nghĩa của baptismally

Phó từ

  1. Xem baptism

Câu hỏi thường gặp

baptismally nghĩa là gì?

baptismally (phó từ) nghĩa là Xem baptism.

baptismally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baptismally: giọng Mỹ (US) /ˈbæp.ˌtɪ.zə.məl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.