baptizer
giọng máy của trình duyệt
baptizer nghĩa là Xem baptize.
Nghĩa của baptizer
Danh từ
- Xem baptize
Dạng từ của baptizer
| Số nhiều | baptizers |
Câu hỏi thường gặp
baptizer nghĩa là gì?
baptizer (danh từ) nghĩa là Xem baptize.
baptizer nghĩa là Xem baptize.
| Số nhiều | baptizers |
baptizer (danh từ) nghĩa là Xem baptize.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.