TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bar

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/bɑː/ US/bɑɹ/ giọng máy của trình duyệt

bar nghĩa là barơ, thanh, thỏi, cài.

Nghĩa của bar

Danh từ

  1. Barơ (đơn vị áp suất).
  2. Thanh, thỏi.
    • a bar of chocolatethanh sôcôla
    • a bar of goldthỏi vàng
  3. Chấn song; then chắn (cửa).
  4. Vật ngáng; cái ngáng đường (để thu thuế).
  5. Cồn cát ngầm (ở cửa sông hay hải cảng).
  6. Vạch ngang (ở trên huy chương).
  7. Vạch đường kẻ.
    • there was a bar of red across the western skycó một vạch sáng đỏ trên trời về phía tây
  8. Âm nhạc Gạch nhịp; nhịp.
  9. Kỹ thuật Thanh, cần.
  10. Thể dục, thể thao Xà.
    • barsxà kép
  11. Pháp lý Sự kháng biện.
  12. Pháp lý Vành móng ngựa, toà.
    • to be tried at [the] barbị xử tại toà
    • the bar of public opiniontoà án dư luận
  13. The bar Nghề luật sư.
    • to be called to the bar; to go to the bartrở thành luật sư
    • to read for the barhọc luật (để ra làm luật sư)
  14. Quầy bán rượu.
  15. Sự trở ngại, sự cản trở (về tinh thần).

Ngoại động từ

  1. Cài, then (cửa).
  2. Chặn (đường...), ngăn cản.
  3. Vạch đường kẻ.
  4. Cấm, cấm chỉ.
  5. Từ lóng Ghét, không ưa (một người, một thói quen).
  6. Pháp lý Kháng biện.

Giới từ

  1. Trừ, trừ ra.
    • bar unforeseen circumstancestrừ những trường hợp bất thường
    • bar onetrừ một
    • bar nonekhông trừ một ai

Dạng từ của bar

Số nhiềubars
Ngôi thứ ba số ítbars
Hiện tại phân từ (-ing)barring
Quá khứ phân từbarred
Quá khứbarred

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bar

Đồng nghĩa

Họ từ của bar

Cụm từ, thành ngữ với bar

  • to bar in — Chặn (cửa) không cho ra.
  • to bar out — Chặn (cửa) không cho vào.
  • bar chart — Biểu đồ thanh, biểu đồ dải.
  • bar code — Mã thanh, mã dải.
  • bar graph — Đồ thị thanh, đồ thị dải.

Câu ví dụ với bar

  • Would you like to wait in the bar? Bạn có muốn đợi trong quán bar không?
  • The bar is open till midnight. Quán bar mở cửa đến nửa đêm.
  • We need an iron bar. Chúng ta cần một thanh sắt.
  • Tom was sitting at the bar drinking a Bloody Mary. Tom đang ngồi ở trong quán bar uống một cốc Bloody Mary.
  • Tom sat at the bar, just staring at his drink. Tom ngồi trong quán bar, chỉ nhìn chằm chằm vào đồ uống của mình.
  • Having found a suitable human host, an ambitious Cuba Libre sang a beautiful ballad at the karaoke bar. Tìm thấy một người chủ thích hợp, cốc rượu mạnh Cuba Libre hát một bản ballad tuyệt vời tại quầy karaoke.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

bar nghĩa là gì?

bar (danh từ, ngoại động từ, giới từ) nghĩa là barơ, thanh, thỏi, cài.

bar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bar: giọng Anh (UK) /bɑː/, giọng Mỹ (US) /bɑɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.