bar graph
US/ˈbɑːr ˈɡræf/
giọng máy của trình duyệt
bar graph nghĩa là đồ thị thanh, đồ thị dải.
Nghĩa của bar graph
Danh từ
- Tech Đồ thị thanh, đồ thị dải.
Dạng từ của bar graph
| Số nhiều | bar graphs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bar graph
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
bar graph nghĩa là gì?
bar graph (danh từ) nghĩa là đồ thị thanh, đồ thị dải.
bar graph phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bar graph: giọng Mỹ (US) /ˈbɑːr ˈɡræf/.