TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bar chart

US/ˈbɑːr ˈtʃɑːrt/ giọng máy của trình duyệt

bar chart nghĩa là biểu đồ thanh, biểu đồ dải.

Nghĩa của bar chart

Danh từ

  1. Tech Biểu đồ thanh, biểu đồ dải.

Dạng từ của bar chart

Số nhiềubar charts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bar chart

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bar chart nghĩa là gì?

bar chart (danh từ) nghĩa là biểu đồ thanh, biểu đồ dải.

bar chart phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bar chart: giọng Mỹ (US) /ˈbɑːr ˈtʃɑːrt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.