bar chart
US/ˈbɑːr ˈtʃɑːrt/
giọng máy của trình duyệt
bar chart nghĩa là biểu đồ thanh, biểu đồ dải.
Nghĩa của bar chart
Danh từ
- Tech Biểu đồ thanh, biểu đồ dải.
Dạng từ của bar chart
| Số nhiều | bar charts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bar chart
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
bar chart nghĩa là gì?
bar chart (danh từ) nghĩa là biểu đồ thanh, biểu đồ dải.
bar chart phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bar chart: giọng Mỹ (US) /ˈbɑːr ˈtʃɑːrt/.