TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Barack

UK/bəˈɹak US/bəˈɹɑk/ giọng máy của trình duyệt

Barack nghĩa là ba-rắc.

Nghĩa của Barack

Danh từ riêng

  1. Ba-rắc.

Câu ví dụ với Barack

  • Barack Obama is a Christian. Barack Obama là một người theo đạo Cơ-đốc.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

Barack nghĩa là gì?

Barack (danh từ riêng) nghĩa là ba-rắc.

Barack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Barack: giọng Anh (UK) /bəˈɹak, giọng Mỹ (US) /bəˈɹɑk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.