barbet
US/ˈbɑːr.bət/
giọng máy của trình duyệt
barbet nghĩa là cu rốc.
Nghĩa của barbet
Danh từ
- Động vật học Cu rốc (chim).
Dạng từ của barbet
| Số nhiều | barbets |
Câu hỏi thường gặp
barbet nghĩa là gì?
barbet (danh từ) nghĩa là cu rốc.
barbet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barbet: giọng Mỹ (US) /ˈbɑːr.bət/.