barbette
UK/bɑːˈbɛt/
giọng máy của trình duyệt
barbette nghĩa là bệ pháo, lá chắn bệ pháo.
Nghĩa của barbette
Danh từ
- Bệ pháo (trong pháo đài).
- Lá chắn bệ pháo (trên tàu chiến).
Dạng từ của barbette
| Số nhiều | barbettes |
Câu hỏi thường gặp
barbette nghĩa là gì?
barbette (danh từ) nghĩa là bệ pháo, lá chắn bệ pháo.
barbette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barbette: giọng Anh (UK) /bɑːˈbɛt/.