TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

barcode reader

giọng máy của trình duyệt

barcode reader nghĩa là máy quét mã vạch.

Nghĩa của barcode reader

Danh từ

  1. Máy quét mã vạch.

Dạng từ của barcode reader

Số nhiềubarcode readers

Câu hỏi thường gặp

barcode reader nghĩa là gì?

barcode reader (danh từ) nghĩa là máy quét mã vạch.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.