barcode
UK/ˈbɑː.kəʊd/
US/ˈbɑɹ.koʊd/
giọng máy của trình duyệt
barcode nghĩa là mã vạch, sọc mã số.
Nghĩa của barcode
Danh từ
- Mã vạch, sọc mã số.
Dạng từ của barcode
| Số nhiều | barcodes |
| Ngôi thứ ba số ít | barcodes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | barcoding |
| Quá khứ phân từ | barcoded |
| Quá khứ | barcoded |
Họ từ của barcode
Cụm từ, thành ngữ với barcode
- barcode reader — Máy quét mã vạch.
Câu hỏi thường gặp
barcode nghĩa là gì?
barcode (danh từ) nghĩa là mã vạch, sọc mã số.
barcode phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barcode: giọng Anh (UK) /ˈbɑː.kəʊd/, giọng Mỹ (US) /ˈbɑɹ.koʊd/.