TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bardolatry

UK/ˈbɑː(ɹ).dɒlətɹɪi/ giọng máy của trình duyệt

bardolatry nghĩa là Sự tôn sùng Xếch-xpia.

Nghĩa của bardolatry

Danh từ

  1. Sự tôn sùng Xếch-xpia.

Dạng từ của bardolatry

Số nhiềubardolatries

Câu hỏi thường gặp

bardolatry nghĩa là gì?

bardolatry (danh từ) nghĩa là Sự tôn sùng Xếch-xpia.

bardolatry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bardolatry: giọng Anh (UK) /ˈbɑː(ɹ).dɒlətɹɪi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.