bare
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/bɛə/
US/bɛɹ/
giọng máy của trình duyệt
bare nghĩa là trần, trần truồng, trống không, rỗng.
Nghĩa của bare
Tính từ
- Trần, trần truồng, trọc.
- to have one's head baređể đầu trần
- a bare hillsidesườn đồi trọc
- to lay barebóc trần
- Trống không, rỗng, trơ trụi; (nghĩa bóng) nghèo nàn, xác xơ.
- the house looks barengôi nhà trông trống rỗng
- to be bare of moneyrỗng túi, không một xu dính túi
- Vừa đủ, tối thiểu.
- to earn a bare livingkiếm vừa đủ sống
- bare possibilitykhả năng tối thiểu
- Vật lý Không được cách điện, trần.
Ngoại động từ
- Làm trụi, lột, bóc trần, để lộ.
- to bare one's headlột mũ ra, bỏ mũ ra
- Thổ lộ, bóc lột.
- to bare one's heartthổ lộ tâm tình
- Tuốt (gươm) ra khỏi vỏ.
Dạng từ của bare
| So sánh hơn | barer |
| So sánh nhất | barest |
| Số nhiều | bares |
| Ngôi thứ ba số ít | bares |
| Hiện tại phân từ (-ing) | baring |
| Quá khứ phân từ | bared |
| Quá khứ | bared |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bare
Đồng nghĩa
mereminimalnakednudeuncoveredundressedemptyunfurnishedunstockedunsuppliedplainunadornedundecoratedausterechaste
Trái nghĩa
Họ từ của bare
Cụm từ, thành ngữ với bare
- [as] bare as the palm of one's hand — Hoàn toàn trơ trụi, hoàn toàn trống không.
- to believe a thing on someone's bare word — Ai nói gì tin nấy.
- in one's bare skin — Trần như nhộng.
- bare board — Bảng trần (chưa gắn linh kiện).
- bare cable — Cáp trần.
- bare conductor — Dây dẫn trần.
Câu ví dụ với bare
- She did the bare minimum. Cô ta thực hiện đúng những yêu cầu tối thiểu.
- It is not easy to catch a hare with your bare hands. Bắt thỏ rừng bằng tay thì khó.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
bare nghĩa là gì?
bare (tính từ, ngoại động từ) nghĩa là trần, trần truồng, trống không, rỗng.
bare phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bare: giọng Anh (UK) /bɛə/, giọng Mỹ (US) /bɛɹ/.