TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bare

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/bɛə/ US/bɛɹ/ giọng máy của trình duyệt

bare nghĩa là trần, trần truồng, trống không, rỗng.

Nghĩa của bare

Tính từ

  1. Trần, trần truồng, trọc.
    • to have one's head baređể đầu trần
    • a bare hillsidesườn đồi trọc
    • to lay barebóc trần
  2. Trống không, rỗng, trơ trụi; (nghĩa bóng) nghèo nàn, xác xơ.
    • the house looks barengôi nhà trông trống rỗng
    • to be bare of moneyrỗng túi, không một xu dính túi
  3. Vừa đủ, tối thiểu.
    • to earn a bare livingkiếm vừa đủ sống
    • bare possibilitykhả năng tối thiểu
  4. Vật lý Không được cách điện, trần.

Ngoại động từ

  1. Làm trụi, lột, bóc trần, để lộ.
    • to bare one's headlột mũ ra, bỏ mũ ra
  2. Thổ lộ, bóc lột.
    • to bare one's heartthổ lộ tâm tình
  3. Tuốt (gươm) ra khỏi vỏ.

Dạng từ của bare

So sánh hơnbarer
So sánh nhấtbarest
Số nhiềubares
Ngôi thứ ba số ítbares
Hiện tại phân từ (-ing)baring
Quá khứ phân từbared
Quá khứbared

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bare

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của bare

Cụm từ, thành ngữ với bare

  • [as] bare as the palm of one's hand — Hoàn toàn trơ trụi, hoàn toàn trống không.
  • to believe a thing on someone's bare word — Ai nói gì tin nấy.
  • in one's bare skin — Trần như nhộng.
  • bare board — Bảng trần (chưa gắn linh kiện).
  • bare cable — Cáp trần.
  • bare conductor — Dây dẫn trần.

Câu ví dụ với bare

  • She did the bare minimum. Cô ta thực hiện đúng những yêu cầu tối thiểu.
  • It is not easy to catch a hare with your bare hands. Bắt thỏ rừng bằng tay thì khó.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

bare nghĩa là gì?

bare (tính từ, ngoại động từ) nghĩa là trần, trần truồng, trống không, rỗng.

bare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bare: giọng Anh (UK) /bɛə/, giọng Mỹ (US) /bɛɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.