TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bare-legged owl

giọng máy của trình duyệt

bare-legged owl nghĩa là cú mèo cuba.

Nghĩa của bare-legged owl

Danh từ

  1. Cú mèo Cuba.

Dạng từ của bare-legged owl

Số nhiềubare-legged owls

Câu hỏi thường gặp

bare-legged owl nghĩa là gì?

bare-legged owl (danh từ) nghĩa là cú mèo cuba.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.