TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

barefacedness

US/ˈbɛr.ˈfeɪst.nəs/ giọng máy của trình duyệt

barefacedness nghĩa là Xem barefaced.

Nghĩa của barefacedness

Danh từ

  1. Xem barefaced

Câu hỏi thường gặp

barefacedness nghĩa là gì?

barefacedness (danh từ) nghĩa là Xem barefaced.

barefacedness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barefacedness: giọng Mỹ (US) /ˈbɛr.ˈfeɪst.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.