TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Barents Sea

UK/ˈbæɹənts ˈsi/ giọng máy của trình duyệt US/ˈbæɹənts ˈsi/ giọng máy của trình duyệt

Barents Sea nghĩa là biển barents.

Nghĩa của Barents Sea

Danh từ riêng

  1. Biển Barents.

Câu hỏi thường gặp

Barents Sea nghĩa là gì?

Barents Sea (danh từ riêng) nghĩa là biển barents.

Barents Sea phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Barents Sea: giọng Anh (UK) /ˈbæɹənts ˈsi/, giọng Mỹ (US) /ˈbæɹənts ˈsi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.