bargaining
US/ˈbɑːr.ɡə.niɳ/
giọng máy của trình duyệt
bargaining nghĩa là sự mặc cả.
Nghĩa của bargaining
Danh từ
- Sự mặc cả, sự thương lượng mua bán.
Dạng từ của bargaining
| Số nhiều | bargainings |
Cụm từ, thành ngữ với bargaining
- bargaining tariff — Thuế quan mặc cả; Thuế quan thương lượng.
- bargaining theory of wages — Lý thuyết thương lượng về tiền công; Lý thuyết mặc cả về tiền công.
- bargaining unit — Đơn vị thương lượng; đơn vị mặc cả.
Câu hỏi thường gặp
bargaining nghĩa là gì?
bargaining (danh từ) nghĩa là sự mặc cả.
bargaining phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bargaining: giọng Mỹ (US) /ˈbɑːr.ɡə.niɳ/.