TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bargaining tariff

US/ ˈtɛr.əf/ giọng máy của trình duyệt

bargaining tariff nghĩa là thuế quan mặc cả, thuế quan thương lượng.

Nghĩa của bargaining tariff

Danh từ

  1. (econ) Thuế quan mặc cả; Thuế quan thương lượng.

Câu hỏi thường gặp

bargaining tariff nghĩa là gì?

bargaining tariff (danh từ) nghĩa là thuế quan mặc cả, thuế quan thương lượng.

bargaining tariff phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bargaining tariff: giọng Mỹ (US) / ˈtɛr.əf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.