barogram
US/ˈbær.ə.ˌɡræm/
giọng máy của trình duyệt
barogram nghĩa là biểu đồ khí áp.
Nghĩa của barogram
Danh từ
- Vật lý Biểu đồ khí áp.
Dạng từ của barogram
| Số nhiều | barograms |
Câu hỏi thường gặp
barogram nghĩa là gì?
barogram (danh từ) nghĩa là biểu đồ khí áp.
barogram phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barogram: giọng Mỹ (US) /ˈbær.ə.ˌɡræm/.