TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

barographic

giọng máy của trình duyệt

barographic nghĩa là Xem barograph.

Nghĩa của barographic

Tính từ

  1. Xem barograph

Câu hỏi thường gặp

barographic nghĩa là gì?

barographic (tính từ) nghĩa là Xem barograph.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.