TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

barramundi

UK/ˌbæɹəˈmʌndi/ US/ˌbæɹəˈmʌndi/ giọng máy của trình duyệt

barramundi nghĩa là cá chẽm, cá vược.

Nghĩa của barramundi

Danh từ

  1. Cá chẽm, cá vược.

Dạng từ của barramundi

Số nhiềubarramundis

Câu hỏi thường gặp

barramundi nghĩa là gì?

barramundi (danh từ) nghĩa là cá chẽm, cá vược.

barramundi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barramundi: giọng Anh (UK) /ˌbæɹəˈmʌndi/, giọng Mỹ (US) /ˌbæɹəˈmʌndi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.