barramundi
UK/ˌbæɹəˈmʌndi/
US/ˌbæɹəˈmʌndi/
giọng máy của trình duyệt
barramundi nghĩa là cá chẽm, cá vược.
Nghĩa của barramundi
Danh từ
- Cá chẽm, cá vược.
Dạng từ của barramundi
| Số nhiều | barramundis |
Câu hỏi thường gặp
barramundi nghĩa là gì?
barramundi (danh từ) nghĩa là cá chẽm, cá vược.
barramundi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barramundi: giọng Anh (UK) /ˌbæɹəˈmʌndi/, giọng Mỹ (US) /ˌbæɹəˈmʌndi/.