barratrous
giọng máy của trình duyệt
barratrous nghĩa là Xem barratry.
Nghĩa của barratrous
Tính từ
- Xem barratry
Dạng từ của barratrous
| So sánh hơn | more barratrous |
| So sánh nhất | most barratrous |
Câu hỏi thường gặp
barratrous nghĩa là gì?
barratrous (tính từ) nghĩa là Xem barratry.