TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

barter agreements

giọng máy của trình duyệt

barter agreements nghĩa là Hiệp định trao đổi hàng.

Nghĩa của barter agreements

Danh từ

  1. (econ) Hiệp định trao đổi hàng.

Câu hỏi thường gặp

barter agreements nghĩa là gì?

barter agreements (danh từ) nghĩa là Hiệp định trao đổi hàng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.