barter
UK/ˈbɑː.(ɹ)tə(ɹ)/
US/ˈbɑɹ.tɚ/
giọng máy của trình duyệt
barter nghĩa là sự đổi chác, đổi, đổi chác, tống đi.
Nghĩa của barter
Danh từ
- Sự đổi chác.
Động từ
- Có khi + away Đổi; đổi chác.
- to barter one thing for anotherđổi vật này lấy vật kia
- + away Tống đi (bằng cách bán thiệt, đổi thiệt).
Dạng từ của barter
| Số nhiều | barters |
| Ngôi thứ ba số ít | barters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bartering |
| Quá khứ phân từ | bartered |
| Quá khứ | bartered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với barter
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với barter
- barter agreements — Hiệp định trao đổi hàng.
- barter economy — Nền kinh tế hàng đổi hàng.
Câu hỏi thường gặp
barter nghĩa là gì?
barter (danh từ, động từ) nghĩa là sự đổi chác, đổi, đổi chác, tống đi.
barter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barter: giọng Anh (UK) /ˈbɑː.(ɹ)tə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈbɑɹ.tɚ/.