TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

barter

UK/ˈbɑː.(ɹ)tə(ɹ)/ US/ˈbɑɹ.tɚ/ giọng máy của trình duyệt

barter nghĩa là sự đổi chác, đổi, đổi chác, tống đi.

Nghĩa của barter

Danh từ

  1. Sự đổi chác.

Động từ

  1. Có khi + away Đổi; đổi chác.
    • to barter one thing for anotherđổi vật này lấy vật kia
  2. + away Tống đi (bằng cách bán thiệt, đổi thiệt).

Dạng từ của barter

Số nhiềubarters
Ngôi thứ ba số ítbarters
Hiện tại phân từ (-ing)bartering
Quá khứ phân từbartered
Quá khứbartered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với barter

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với barter

  • barter agreements — Hiệp định trao đổi hàng.
  • barter economy — Nền kinh tế hàng đổi hàng.

Câu hỏi thường gặp

barter nghĩa là gì?

barter (danh từ, động từ) nghĩa là sự đổi chác, đổi, đổi chác, tống đi.

barter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barter: giọng Anh (UK) /ˈbɑː.(ɹ)tə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈbɑɹ.tɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.