TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

barycenter

giọng máy của trình duyệt

barycenter nghĩa là Khối tâm hệ thiên thể.

Nghĩa của barycenter

Danh từ

  1. Thiên văn học; từ Mỹ, nghĩa MỸ Khối tâm hệ thiên thể.

Dạng từ của barycenter

Số nhiềubarycenters
Ngôi thứ ba số ítbarycenters
Hiện tại phân từ (-ing)barycentering
Quá khứ phân từbarycentered
Quá khứbarycentered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với barycenter

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

barycenter nghĩa là gì?

barycenter (danh từ) nghĩa là Khối tâm hệ thiên thể.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.